Vị trí:
Tiền vệ
Chân thuận:
Trái
Quốc tịch:
Tây Ban Nha
Sinh:
26 Tháng 3 1999
Thông tin cầu thủ
Chiều cao (cm)
175
Cân nặng (kg)
68
Tuổi
27
Tổng quan
M
Điểm mạnh
- Kỷ luật
- Động cơ tuyến giữa
Đặc điểm nổi bật
- Hiệu suất ghi bàn thấp
- Ít kiến tạo
- Chuyên gia chân trái
- Tuyển thủ Tây Ban Nha
Trận tiếp theo
Hồ sơ của Óscar Clemente
- Đội hiện tại
-
Grasshopper
- Vị trí
- Tiền vệ
- Quốc tịch
-
Tây Ban Nha
- Ngày sinh
- 26 Tháng 3 1999 (27 tuổi)
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Chân thuận
- Trái
- Tên ngắn
- Ó.Clemente
Nhật ký trận đấu của Óscar Clemente
| Đội bóng | Giải đấu | Năm | Trận | Bắt đầu | Bàn thắng | Kiến tạo | Y | R |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Grasshopper
|
Switzerland Super League | 2026 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | — |
Career matches (1)
Lịch thi đấu sắp tới của Grasshopper
Kết quả gần đây của Grasshopper
Đội tuyển Tây Ban Nha
Sắp diễn ra
Gần đây
Về Óscar Clemente
Óscar Clemente — hồ sơ, thống kê, sự nghiệp và lịch sử thi đấu trên SportScore.
Theo dõi Óscar Clemente với số trận, bàn thắng, kiến tạo và điểm trận đấu.
Cầu thủ Tây Ban Nha
Giải đấu tại Tây Ban Nha
Câu hỏi thường gặp về Óscar Clemente
Óscar Clemente đang chơi cho đội nào?
Óscar Clemente hiện chơi cho Grasshopper (Thụy Sĩ).
Óscar Clemente chơi ở vị trí nào?
Óscar Clemente chơi ở vị trí tiền vệ.
Óscar Clemente bao nhiêu tuổi?
Óscar Clemente sinh ngày 26 Tháng 3 1999 (27 tuổi).
Óscar Clemente mang quốc tịch gì?
Óscar Clemente khoác áo Tây Ban Nha.
Óscar Clemente cao bao nhiêu?
Óscar Clemente cao 175 cm, nặng 68 kg.
Óscar Clemente đã ghi bao nhiêu bàn?
Trong 1 trận SportScore theo dõi, Óscar Clemente đã ghi 0 bàn, trung bình 0.0 bàn mỗi trận.
Khi nào đội của Óscar Clemente thi đấu?
Trận kế tiếp của Grasshopper là Grasshopper vs FC Sion (Thụy Sĩ Super League), ngày 15 Tháng 9 2026, Thứ 3 lúc 17:00 UTC.
Óscar Clemente thuận chân trái hay phải?
Óscar Clemente thuận chân trái.
Óscar Clemente có chơi cho đội tuyển không?
Óscar Clemente đủ điều kiện khoác áo Tây Ban Nha. Trận kế tiếp: Anh vs Tây Ban Nha, ngày 26 Tháng 9 2026, Thứ 7.
Thống kê
Trận đấu
Trận1
Bàn/trận0,0
Kiến tạo/trận0,0
Tấn công
Bàn thắng0
Tổng G + A0
Đường chuyền
Kiến tạo0
Chỉ số sáng tạo0
Phòng ngự
Chỉ số kỷ luật92
Chỉ số kinh nghiệm4
Thẻ phạt
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
Thẻ/trận1,0
Đồng đội
- Abdoulaye Diaby Hậu vệ
- Allan Arigoni Hậu vệ
- Amir Abrashi Tiền vệ
- Dirk Abels Hậu vệ
- Dorian Paloschi Hậu vệ
- Imourane Hassane Tiền vệ
- Ismajl Beka Hậu vệ
- Ismajl Isak Beka Hậu vệ
- Jonathan Asp Jensen Tiền vệ
- Justin Hammel Thủ môn
- L. Plange Tiền đạo
- Laurent Seji Thủ môn
- Luka Mikulic Hậu vệ
- Luke plange Tiền đạo
- Matteo Mantini Tiền vệ
- Maximilian Ullmann Hậu vệ
- Michael Frey Tiền đạo
- Mouhamed El Bachir Ngom Hậu vệ
- Nicolas Glaus Thủ môn
- Oscar Clemente Tiền vệ