Vị trí:
Hậu vệ
Chân thuận:
Trái
Quốc tịch:
Đức
Sinh:
07 Tháng 5 1998
Thông tin cầu thủ
Chiều cao (cm)
185
Cân nặng (kg)
74
Tuổi
28
Tổng quan
D
Điểm mạnh
- Kỷ luật
- Sự chắc chắn phòng ngự
- Aerial presence (185 cm)
Đặc điểm nổi bật
- Hiệu suất ghi bàn thấp
- Ít kiến tạo
- Chuyên gia chân trái
- Tuyển thủ Đức
Trận tiếp theo
Hồ sơ của Lars Ritzka
- Đội hiện tại
-
FC St. Pauli
- Vị trí
- Hậu vệ
- Quốc tịch
-
Đức
- Ngày sinh
- 07 Tháng 5 1998 (28 tuổi)
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Chân thuận
- Trái
- Tên ngắn
- L. Ritzka
Nhật ký trận đấu của Lars Ritzka
| Đội bóng | Giải đấu | Năm | Trận | Bắt đầu | Bàn thắng | Kiến tạo | Y | R |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
FC St. Pauli
|
German Bundesliga 2 | 2026 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | — |
Career matches (1)
Lịch thi đấu sắp tới của FC St. Pauli
Kết quả gần đây của FC St. Pauli
Đội tuyển Đức
Sắp diễn ra
Gần đây
Về Lars Ritzka
Lars Ritzka — hồ sơ, thống kê, sự nghiệp và lịch sử thi đấu trên SportScore.
Theo dõi Lars Ritzka với số trận, bàn thắng, kiến tạo và điểm trận đấu.
Cầu thủ Đức
Giải đấu tại Đức
Câu hỏi thường gặp về Lars Ritzka
Lars Ritzka đang chơi cho đội nào?
Lars Ritzka hiện chơi cho FC St. Pauli (Đức).
Lars Ritzka chơi ở vị trí nào?
Lars Ritzka chơi ở vị trí hậu vệ.
Lars Ritzka bao nhiêu tuổi?
Lars Ritzka sinh ngày 7 Tháng 5 1998 (28 tuổi).
Lars Ritzka mang quốc tịch gì?
Lars Ritzka khoác áo Đức.
Lars Ritzka cao bao nhiêu?
Lars Ritzka cao 185 cm, nặng 74 kg.
Lars Ritzka đã ghi bao nhiêu bàn?
Trong 1 trận SportScore theo dõi, Lars Ritzka đã ghi 0 bàn, trung bình 0.0 bàn mỗi trận.
Khi nào đội của Lars Ritzka thi đấu?
Trận kế tiếp của FC St. Pauli là Energie Cottbus vs FC St. Pauli (German Bundesliga 2), ngày 20 Tháng 9 2026, Chủ nhật lúc 11:30 UTC.
Lars Ritzka thuận chân trái hay phải?
Lars Ritzka thuận chân trái.
Lars Ritzka có chơi cho đội tuyển không?
Lars Ritzka đủ điều kiện khoác áo Đức. Trận kế tiếp: Hà Lan vs Đức, ngày 24 Tháng 9 2026, Thứ 5.
Thống kê
Trận đấu
Trận1
Bàn/trận0,0
Kiến tạo/trận0,0
Tấn công
Bàn thắng0
Tổng G + A0
Đường chuyền
Kiến tạo0
Chỉ số sáng tạo0
Phòng ngự
Chỉ số kỷ luật92
Chỉ số kinh nghiệm4
Thẻ phạt
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
Thẻ/trận1,0
Đồng đội
- Adam Dźwigała Hậu vệ
- Andreas Hountondji Tiền đạo
- Andréas Hountondji Tiền đạo
- Arkadiusz Pyrka Hậu vệ
- Ben Voll Thủ môn
- Conor Metcalfe Tiền vệ
- Danel Sinani Tiền đạo
- David Nemeth Hậu vệ
- Eric Smith Hậu vệ
- Fin Stevens Hậu vệ
- Finley Stevens Hậu vệ
- Hauke Wahl Hậu vệ
- Jackson Irvine Tiền vệ
- James Sands Tiền vệ
- Jannik Thomas Robatsch Hậu vệ
- Joel Chima Fujita Tiền vệ
- Karol Mets Hậu vệ
- Lars ritzka Hậu vệ
- Louis Oppie Hậu vệ
- Manolis Saliakas Hậu vệ