Criciuma 0–2 Esporte Clube Juventude. This Brazilian Serie B match was played on 9 Tháng 9 2026. Esporte Clube Juventude won.
0
Hết giờ
FT
2
| BET365 | 1 | X | 2 | Asian Handicap | Bàn thắng | Tài | Xỉu | Phạt góc | Tài | Xỉu | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kèo mở | 501.00 | 51.00 | 1.00 | 01.37 | 03.00 | 2.5 | 12.00 | 1.04 | 11.5 | 2.62 | 1.44 |
| Kèo trước trận | 2.37 | 2.75 | 3.70 | +0/0.51.97 | -0/0.51.82 | 1.5/2 | 1.75 | 2.05 | 10.5 | 1.90 | 1.80 |
| Kèo chốt | 501.00 | 51.00 | 1.00 | 01.37 | 03.00 | 2.5 | 12.00 | 1.04 | 11.5 | 2.62 | 1.44 |
Criciuma
0
–
2
FT
Hết giờ
Trận đã kết thúc
Thứ 4, 09 Tháng 9 2026 · 00:00
Không có bản đồ trực tiếp cho trận đã kết thúc. Thống kê và diễn biến bên dưới là kết quả cuối.
Diễn biến gần đây
- 95' 🟨 Fellipe Mateus home
- 89' 🟨 Wadson Victor Nunes Damasceno away
- 85' ⇄ Wadson Victor Nunes Damasceno → Aderlan away
- 85' ⇄ Cristian Chagas Tarouco → Raí da Silva Pessanha away
- 83' ⇄ Romarinho → Rómulo Otero home
- 83' ⇄ Marcio Almeida de Oliveira → Willean Bernardo home
- 95' Thẻ vàng — Fellipe Mateus Criciuma
- 89' Thẻ vàng — Wadson Victor Nunes Damasceno Esporte Clube Juventude
- 85' 🔄 Thay người — Cristian Chagas Tarouco Esporte Clube Juventude
- 85' 🔄 Thay người — Wadson Victor Nunes Damasceno Esporte Clube Juventude
- 83' 🔄 Thay người — Marcio Almeida de Oliveira Criciuma
- 83' 🔄 Thay người — Romarinho Criciuma
- 81' Thẻ vàng — Aderlan Esporte Clube Juventude
- 78' 🔄 Thay người — Caue Criciuma
- 78' 🔄 Thay người — Gabriel Pires Esporte Clube Juventude
- 77' Thẻ vàng — Cristian Chagas Tarouco Esporte Clube Juventude
- 76' ⚽ Bàn thắng — Marcos Paulo Lima Batista Silva (Aderlan) Esporte Clube Juventude
- 68' 🔄 Thay người — Yuri Jonathan Criciuma
- 68' 🔄 Thay người — Fellipe Mateus Criciuma
- 65' ⚽ Bàn thắng — Alan Kardec (Aderlan) Esporte Clube Juventude
- 61' Thẻ vàng — Luciano Castan Criciuma
- 61' Thẻ vàng — Safira Esporte Clube Juventude
- 60' 🔄 Thay người — Marcos Paulo Esporte Clube Juventude
- 60' 🔄 Thay người — Alan Kardec Esporte Clube Juventude
- 55' Thẻ vàng — Ronald Criciuma
- 31' Thẻ vàng — Mandaca Esporte Clube Juventude
| Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|
| Bàn thắng | ||
| Thẻ vàng | ||
| Thẻ đỏ | ||
| Penalties awarded |
FT 0 – 2
31'
55'
60'
61'
61'
65'
76'
78'
78'
81'
95'
Chú thích:
⚽ Bàn thắng / Phản lưới / Phạt đền
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
⇄ Thay người
Kiểm tra VAR
4
Criciuma thắng
13
Số lần gặp
7
Esporte Clube Juventude thắng
- 10 Tháng 5 2026 Esporte Clube Juventude 0 - 0 Criciuma H
- 27 Tháng 7 2024 Esporte Clube Juventude 1 - 2 Criciuma T
- 13 Tháng 4 2024 Criciuma 1 - 1 Esporte Clube Juventude H
- 30 Tháng 9 2023 Esporte Clube Juventude 1 - 0 Criciuma B
- 08 Tháng 6 2023 Criciuma 0 - 1 Esporte Clube Juventude B
| # | Đội | P | W | D | L | GD | Pts | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 14 | 8 | 5 | +15 | 50 | W W D D W |
| 2 |
|
27 | 14 | 7 | 6 | +23 | 49 | W W W W W |
| 3 |
|
27 | 14 | 5 | 8 | +9 | 47 | W D W L W |
| 4 |
|
27 | 13 | 8 | 6 | +8 | 47 | D W D W W |
| 5 |
|
27 | 13 | 8 | 6 | +7 | 47 | D L L W L |
| 6 |
|
27 | 11 | 10 | 6 | +6 | 43 | D W W D W |
| 7 |
|
27 | 12 | 7 | 8 | +3 | 43 | L D D W W |
| 8 |
|
27 | 12 | 6 | 9 | +1 | 42 | W L W W L |
| 9 |
|
27 | 10 | 11 | 6 | +10 | 41 | L W L L W |
| 10 |
|
27 | 9 | 12 | 6 | +5 | 39 | W D W L W |
| 11 |
|
27 | 10 | 7 | 10 | +2 | 37 | W D W W L |
| 12 |
|
27 | 9 | 10 | 8 | +1 | 37 | L L L W L |
| 13 |
|
27 | 10 | 6 | 11 | -8 | 36 | L D W L L |
| 14 |
|
27 | 9 | 8 | 10 | +6 | 35 | D D L W L |
| 15 |
|
27 | 8 | 7 | 12 | -2 | 31 | D L L L L |
| 16 |
|
27 | 8 | 7 | 12 | -7 | 31 | L W L W L |
| 17 |
|
27 | 8 | 5 | 14 | -7 | 29 | W W L L L |
| 18 |
|
27 | 6 | 7 | 14 | -7 | 25 | D L D L W |
| 19 |
|
27 | 4 | 5 | 18 | -25 | 17 | L L W L W |
| 20 |
|
27 | 2 | 4 | 21 | -40 | 10 | L L L L L |
Đội hình xuất phát
- 3 D Rodrigo Fagundes C
- 4 D Luciano Castan
- 8 M Guilherme Teixeira Lobo
- 13 F Waguininho
- 14 M Ronald
- 22 M Marcelo Hermes
- 32 G Airton
- 37 D César Martins
- 77 F Diego Gonçalves
- 91 F Rómulo Otero
- 97 M Willean Bernardo
Dự bị
- 6 D Marcio Almeida de Oliveira
- 7 M Fellipe Mateus
- 9 F Nicolas Godinho Johann
- 10 F Jhonata Robert Alves da Silva
- 11 F Romarinho
- 31 M Hiago Accinelli da Roza
- 33 F Yuri Jonathan
- 34 D Bruno Alves
- 41 M Jean
- 50 M Thiago Ramon Santos Modesto
- 70 G Pedro Henrique Santos Gomes
- 88 F Caue
Đội hình xuất phát
- 8 M Lucas Mineiro
- 11 F Fabio lima
- 13 M Aderlan
- 16 M Diogo Barbosa
- 25 F Safira
- 34 D sam rodrigo C
- 44 F Mandaca
- 47 D Marcos Paulo Lima Batista Silva
- 75 M Raí da Silva Pessanha
- 93 G Jandrei
- 97 D Gabriel Barbosa Pinheiro
Dự bị
- 2 D Raí Ramos
- 3 D Cristian Chagas Tarouco
- 5 D Luan Martins·Goncalves
- 6 D Wadson Victor Nunes Damasceno
- 7 M Pablo Roberto Dos Santos Barbosa
- 9 F Alan Kardec
- 10 F Marcos Paulo
- 12 G Pedro Rocha
- 17 F Manuel Castro
- 28 D Alan Luciano Ruschel
- 29 M Gabriel Pires
- 72 F Lucas Alves
Trước trận đấu
Trận đấu kết thúc 0–2. Trang này có kết quả, người ghi bàn, đội hình và toàn bộ thống kê.
Criciuma vs Esporte Clube Juventude — câu hỏi thường gặp
Trận đấu diễn ra khi nào?
Ngày 9 Tháng 9 2026, Thứ 4 lúc 00:00 UTC, tại Brazilian Serie B.
Trận đấu diễn ra ở đâu?
Sân vận động chưa được xác nhận trong dữ liệu của chúng tôi.
Tỷ số bao nhiêu?
0–2. Tỷ số tự động cập nhật trong suốt trận đấu.
Thuộc giải đấu nào?
Xem thêm từ Brazilian Serie B
Tất cả trận đấu và bảng xếp hạng tại trang Brazilian Serie B. Theo dõi thêm Criciuma và Esporte Clube Juventude.
Ai sẽ thắng?
1
0%
X
0%
2
0%
Dự đoán của bạn — hãy bình chọn!
Thống kê
Về trận đấu
Mùa giải: 2026
Giai đoạn: League
Vòng: Vòng 27
Giờ bóng lăn:
Sơ đồ:
3-4-3 vs 3-4-3
Đã xác nhận
Diễn biến:
2 goals · 8 cards
Phạm vi:
Đội hình
Dữ liệu trực tiếp